Hổ trợ trực tuyến
Hotline 0932208189
Hà Nội - 02433603298
TP HCM - 02838909282
Thái Nguyên - 0985151088
Danh mục sản phẩm
Fanpage Facebook
Liên kết website
🔹 Cấu tạo kính ghép nhiều lớp: PVB – SGP – EVA khác nhau thế nào?
🔹 Cấu tạo kính ghép nhiều lớp: PVB – SGP – EVA khác nhau thế nào?
🔹 Cấu tạo kính ghép nhiều lớp quyết định độ an toàn và tuổi thọ công trình. Bài viết phân tích chi tiết phim PVB, SGP và EVA khác nhau thế nào.

1️⃣ Vì sao cần hiểu rõ cấu tạo kính ghép nhiều lớp?
Khi tìm hiểu hoặc lựa chọn kính ghép nhiều lớp, rất nhiều người chỉ quan tâm đến:
-
Độ dày kính
-
Giá thành
👉 Nhưng yếu tố quyết định chất lượng – độ an toàn – tuổi thọ của kính ghép nhiều lớp lại nằm ở cấu tạo và loại phim liên kết.
Hiểu đúng cấu tạo sẽ giúp bạn:
-
Chọn đúng loại kính cho từng hạng mục
-
Tránh lãng phí hoặc chọn sai tiêu chuẩn
-
Đảm bảo công trình an toàn lâu dài
2️⃣ Cấu tạo tiêu chuẩn của kính ghép nhiều lớp
Một tấm kính ghép nhiều lớp hoàn chỉnh gồm 3 thành phần chính:
🔹 1. Các lớp kính
-
Có thể là kính thường, kính cường lực hoặc kính siêu trong
-
Số lượng: từ 2 lớp kính trở lên
-
Độ dày phổ biến: 5mm – 6mm – 8mm – 10mm – 12mm
👉 Lớp kính quyết định:
-
Độ cứng bề mặt
-
Khả năng chịu va đập ban đầu
-
Tính thẩm mỹ (trong – mờ – màu)
🔹 2. Lớp phim trung gian (phần quan trọng nhất)
Lớp phim trung gian là linh hồn của kính ghép nhiều lớp.
Nó quyết định:
-
Kính có an toàn hay không
-
Khi vỡ có rơi mảnh hay không
-
Khả năng chịu lực – chống rung – cách âm
Hiện nay, có 3 loại phim chính: PVB – SGP – EVA.
3️⃣ Phim PVB – Phổ biến nhất hiện nay
PVB (Polyvinyl Butyral) là loại phim được dùng rộng rãi nhất trong kính ghép nhiều lớp.
✅ Ưu điểm
-
Khả năng giữ mảnh kính rất tốt
-
Cách âm hiệu quả
-
Giá thành hợp lý
-
Phù hợp nhiều hạng mục
⚠️ Hạn chế
-
Độ cứng kém hơn SGP
-
Không tối ưu cho công trình chịu lực quá lớn
📌 Ứng dụng phổ biến
-
Cửa kính
-
Vách kính
-
Lan can trong nhà
-
Mặt dựng thấp tầng
👉 Nếu bạn cần kính ghép nhiều lớp an toàn – kinh tế, PVB là lựa chọn chuẩn.
4️⃣ Phim SGP – Chuẩn cao cấp, chịu lực vượt trội
SGP (SentryGlas Plus) là dòng phim cao cấp, thường dùng cho các công trình yêu cầu độ an toàn và chịu lực rất cao.
✅ Ưu điểm nổi bật
-
Cứng gấp nhiều lần PVB
-
Chịu lực gió, lực va đập lớn
-
Hạn chế võng kính trên diện rộng
-
Hoạt động tốt ngoài trời, môi trường khắc nghiệt
⚠️ Nhược điểm
-
Giá thành cao hơn
-
Yêu cầu kỹ thuật sản xuất khắt khe
📌 Ứng dụng bắt buộc dùng SGP
-
Lan can ban công
-
Mặt dựng cao tầng
-
Mái kính
-
Sàn kính
-
Công trình ven biển, gió lớn
👉 Với các vị trí trên cao – nguy cơ rủi ro lớn, SGP gần như là tiêu chuẩn bắt buộc.
5️⃣ Phim EVA – Linh hoạt cho nội thất
EVA là loại phim linh hoạt, thường dùng trong các hạng mục nội thất hoặc trang trí.
✅ Ưu điểm
-
Dễ gia công
-
Linh hoạt trong thiết kế
-
Giá thành thấp hơn SGP
⚠️ Hạn chế
-
Độ bền ngoài trời không cao
-
Không phù hợp công trình chịu lực lớn
📌 Ứng dụng phù hợp
-
Vách kính trang trí
-
Nội thất
-
Kính nghệ thuật
👉 EVA không thay thế được PVB hay SGP trong các hạng mục an toàn cao.
6️⃣ So sánh nhanh PVB – SGP – EVA
| Tiêu chí | PVB | SGP | EVA |
|---|---|---|---|
| Độ an toàn | Cao | Rất cao | Trung bình |
| Chịu lực | Tốt | Xuất sắc | Thấp |
| Cách âm | Tốt | Tốt | Trung bình |
| Giá thành | Hợp lý | Cao | Thấp |
| Ứng dụng ngoài trời | Tốt | Rất tốt | Hạn chế |
7️⃣ Nên chọn loại phim nào cho kính ghép nhiều lớp?
👉 Chọn PVB khi:
-
Nhà ở, văn phòng
-
Lan can trong nhà
-
Cần an toàn + chi phí hợp lý
👉 Chọn SGP khi:
-
Ban công, mặt dựng, mái kính
-
Công trình cao tầng
-
Yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cao nhất
👉 Chọn EVA khi:
-
Nội thất, trang trí
-
Không chịu lực lớn
8️⃣ Vai trò của công nghệ ép kính
Ngoài vật liệu, công nghệ ép kính ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng kính ghép nhiều lớp:
-
Ép chân không
-
Gia nhiệt đúng chuẩn
-
Kiểm soát độ ẩm – nhiệt độ
👉 Sản xuất sai kỹ thuật có thể gây:
-
Bong phim
-
Ố mờ
-
Giảm tuổi thọ kính
9️⃣ Kết luận
Cấu tạo kính ghép nhiều lớp không chỉ nằm ở số lớp kính, mà nằm ở loại phim và công nghệ sản xuất.
-
PVB → phổ biến, kinh tế
-
SGP → cao cấp, chịu lực, an toàn tối đa
-
EVA → linh hoạt cho nội thất
👉 Chọn đúng cấu tạo = an toàn + bền + đúng chuẩn công trình.
🔗 Liên kết về bài trụ cột
👉 Xem bài tổng quan đầy đủ tại:
Kính ghép nhiều lớp – Cấu tạo, ưu điểm và ứng dụng thực tế
Bình luận
Tin tức liên quan
🔹 Cấu tạo kính chống cháy: Kính nhiều lớp, lớp gel chống cháy, nguyên lý ngăn nhiệt & khói | Citybuilding
🔹 Giá kính chống cháy theo m2 mới nhất: Báo giá EI30 EI60 EI90 EI120 + cấu hình hệ cửa vách | Citybuilding
🔹 Kính chống cháy EI30 EI60 EI90 EI120 khác nhau thế nào? Cách chọn đúng theo từng công trình | Citybuilding
💎 Kính chống cháy là gì? Phân loại EI30–EI120, tiêu chuẩn E/EW/EI, báo giá theo m2 & thi công trọn gói | Citybuilding
🔹 TIÊU CHUẨN UL 752 LÀ GÌ GIẢI THÍCH LEVEL 1 10 VÀ CÁCH CHỌN KÍNH CHỐNG ĐẠN ĐÚNG NHU CẦU CITYBUILDING
🔹 TIÊU CHUẨN EN 1063 LÀ GÌ GIẢI THÍCH BR1 BR7 VÀ CÁCH CHỌN CẤP KÍNH CHỐNG ĐẠN ĐÚNG NHU CẦU CITYBUILDING
🔹 KÍNH CHỐNG ĐẠN LÀ GÌ ? NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG VÀ NHỮNG HIỂU LẦM PHỔ BIẾN CITYBUILDING
💎 KÍNH CHỐNG ĐẠN LÀ GÌ CÁCH CHỌN ĐÚNG CẤP BẢO VỆ THEO CHUẨN EN 1063 UL 752 NIJ VÀ GIẢI PHÁP THI CÔNG AN TOÀN CITYBUILDING
🔹 Kính ghép nhiều lớp có an toàn không? Khi vỡ sẽ như thế nào?
🔹 Kính ghép nhiều lớp là gì? Phân biệt kính ghép nhiều lớp và kính cường lực
💎 Kính ghép nhiều lớp là gì? Cấu tạo – Ưu điểm – Ứng dụng & Tiêu chuẩn an toàn
🔹 SO SÁNH KÍNH CƯỜNG LỰC 12MM – 15MM – 19MM: NÊN CHỌN LOẠI NÀO?

