Hổ trợ trực tuyến
Hotline 0932208189
Danh mục sản phẩm
Fanpage Facebook
Dung sai kính uốn cong: Sai số bán kính R, độ vặn, méo quang và khe lắp
Dung sai kính uốn cong
Dung sai kính uốn cong là phạm vi sai lệch cho phép giữa tấm kính sau sản xuất và thông số đã được phê duyệt trên bản vẽ hoặc dưỡng mẫu. Ngoài chiều cao và chiều dài, quá trình kiểm tra còn phải xem xét bán kính R, dây cung, độ võng, chiều dài cung, độ vặn cạnh, vị trí lỗ khoan và chất lượng bề mặt.
Dung sai kính uốn cong: Sai số bán kính R, độ vặn, méo quang và khe lắp
Dung sai kính uốn cong là phạm vi sai lệch cho phép giữa tấm kính sau sản xuất và thông số đã được phê duyệt trên bản vẽ hoặc dưỡng mẫu. Ngoài chiều cao và chiều dài, quá trình kiểm tra còn phải xem xét bán kính R, dây cung, độ võng, chiều dài cung, độ vặn cạnh, vị trí lỗ khoan và chất lượng bề mặt.
Một tấm kính cong có chiều cao đúng nhưng sai bán kính vẫn có thể không khớp khung. Ngược lại, kính có R đúng tại cạnh dưới nhưng bị vặn ở cạnh trên cũng gây khó khăn khi lắp đặt.

🔎 Trả lời nhanh: Không có một mức dung sai chung áp dụng cho mọi loại kính uốn cong. Dung sai phải được xác nhận theo độ dày, kích thước, bán kính R, dạng cong, cấu tạo kính và thiết bị sản xuất thực tế.
Citybuilding nhận kiểm tra bản vẽ, dưỡng mẫu và thông số kỹ thuật trước khi gia công kính uốn cong, giúp hạn chế tình trạng kính sai biên dạng, không khớp khung hoặc phải điều chỉnh tại công trình.
🔎 1. Dung sai kính uốn cong là gì?
Dung sai kính uốn cong là mức chênh lệch được chấp nhận giữa kích thước thiết kế và kích thước thực tế của sản phẩm sau khi hoàn thành.
Khác với kính phẳng, kính uốn cong phải trải qua quá trình gia nhiệt, tạo hình trên khuôn và làm nguội. Hình dạng cuối cùng của kính có thể chịu ảnh hưởng bởi:
-
Độ dày kính.
-
Kích thước tấm.
-
Bán kính uốn R.
-
Chiều dài cung.
-
Độ chính xác của khuôn.
-
Nhiệt độ và thời gian gia nhiệt.
-
Phương pháp làm nguội.
-
Kính đơn hay kính ghép nhiều lớp.
-
Uốn nóng bằng khuôn hay cường lực cong.
Do đó, dung sai không chỉ là sai số chiều dài hoặc chiều cao. Đối với kính cong, cần kiểm soát toàn bộ biên dạng hình học của tấm kính.
Một bộ tiêu chí dung sai đầy đủ có thể gồm:
-
Sai số bán kính R.
-
Sai số dây cung.
-
Sai số độ võng.
-
Sai số chiều dài cung.
-
Sai số chiều cao.
-
Độ vặn theo chiều cao.
-
Độ lệch của hai cạnh đầu.
-
Sai số lỗ khoan và phần khoét.
-
Chất lượng mài cạnh.
-
Méo quang và chất lượng bề mặt.
Dung sai cuối cùng cần được thống nhất trên bản vẽ sản xuất hoặc tài liệu kỹ thuật trước khi làm khuôn và gia công kính.
📐 2. Vì sao phải kiểm soát dung sai kính cong?
Kính cong thường được lắp đồng bộ với khung inox, khung thép, nhôm, gỗ hoặc các chi tiết nội thất được gia công riêng. Nếu kính và khung không sử dụng cùng một dữ liệu hình học, hai bộ phận có thể không khớp dù kích thước tổng thể gần giống nhau.
Những vấn đề thường gặp khi không kiểm soát dung sai gồm:
-
Kính không áp sát đường cong của khung.
-
Hai đầu kính lệch khỏi vị trí thiết kế.
-
Khe giữa kính và khung không đều.
-
Nẹp không ôm sát bề mặt kính.
-
Lỗ khoan không trùng với pat hoặc phụ kiện.
-
Hai tấm kính liền nhau không thẳng hàng.
-
Kính bị ép cưỡng bức khi lắp.
-
Khung phải cắt sửa tại công trình.
-
Kính phải sản xuất lại.
-
Chậm tiến độ nghiệm thu và bàn giao.
Với hệ gồm nhiều tấm kính cong ghép nối, sai số của từng tấm có thể cộng dồn. Nếu mỗi tấm lệch một ít về bán kính hoặc cạnh đầu, toàn bộ đường cong sẽ bị phá vỡ khi lắp hoàn thiện.
Kiểm soát dung sai từ đầu giúp:
-
Xác định đúng dữ liệu làm khuôn.
-
Kiểm tra khả năng đáp ứng của thiết bị.
-
Đồng bộ kính với khung.
-
Giảm sửa chữa tại công trình.
-
Hạn chế rủi ro vỡ kính do ép lắp.
-
Bảo đảm đường keo và khe ghép thẩm mỹ.
-
Có căn cứ rõ ràng khi nghiệm thu.
📊 3. Các loại sai số cần kiểm tra trên kính uốn cong
Một tấm kính cong không thể được đánh giá chỉ bằng chiều rộng và chiều cao. Tùy hình dạng và vị trí sử dụng, cần kiểm tra nhiều thông số khác nhau.
| Thông số | Ý nghĩa | Phương pháp kiểm tra tham khảo |
|---|---|---|
| Bán kính R | Mức độ cong của kính | Dưỡng mẫu hoặc dây cung – độ võng |
| Dây cung | Khoảng cách thẳng giữa hai đầu cung | Đo theo hai điểm chuẩn |
| Độ võng | Khoảng cách lớn nhất từ dây cung đến cung kính | Thước đo và dưỡng |
| Chiều dài cung | Kích thước chạy theo bề mặt cong | Thước dây phù hợp |
| Chiều cao | Kích thước theo phương đứng | Đo tại nhiều vị trí |
| Độ vặn | Độ lệch biên dạng giữa cạnh trên và dưới | Dưỡng và mặt phẳng chuẩn |
| Cạnh đầu | Hướng và vị trí hai mép kính | Thước góc hoặc lắp thử |
| Lỗ khoan | Vị trí liên kết phụ kiện | Đo tọa độ và thử phụ kiện |
| Ngoại quan | Chất lượng bề mặt và hình ảnh | Quan sát theo điều kiện thống nhất |
Các bên cần xác định thông số nào là dữ liệu sản xuất và thông số nào là dữ liệu kiểm tra. Tránh ghi quá nhiều kích thước có khả năng mâu thuẫn nhưng không quy định kích thước nào được ưu tiên.
Đối với cung tròn đơn, nên có:
-
Bán kính R.
-
Chiều dài cung hoặc góc ở tâm.
-
Dây cung hoặc độ võng để kiểm chứng.
-
Chiều cao kính.
-
Mặt chuẩn dùng để đo.
Đối với kính chữ S, kính nhiều bán kính hoặc bề mặt tự do, cần bổ sung file CAD, mô hình 3D, tọa độ đường cong hoặc dưỡng mẫu tỷ lệ 1:1.
⭕ 4. Sai số bán kính R của kính uốn cong
Bán kính R quyết định mức độ cong của tấm kính:
-
R càng nhỏ, đường cong càng gắt.
-
R càng lớn, đường cong càng thoải.
Nếu R thực tế nhỏ hơn R thiết kế, kính sẽ cong nhiều hơn. Nếu R thực tế lớn hơn R thiết kế, kính sẽ cong ít hơn. Cả hai trường hợp đều có thể khiến tấm kính không khớp với khung.
R trong, R ngoài và R tim kính
Một tấm kính có độ dày nhất định sẽ có nhiều đường bán kính khác nhau:
-
R trong: bán kính đo tại mặt lõm phía trong.
-
R ngoài: bán kính đo tại mặt lồi phía ngoài.
-
R tim: bán kính theo đường tâm chiều dày kính.
Nếu bản vẽ chỉ ghi “R500” nhưng không chỉ rõ mặt đo, xưởng kính và xưởng khung có thể hiểu khác nhau.
Ví dụ, khung được gia công theo R trong nhưng đơn vị sản xuất kính lại hiểu là R ngoài. Khi đó, biên dạng hai sản phẩm sẽ không hoàn toàn trùng nhau.
Cách kiểm tra bán kính R
Không nên chỉ đo R tại một điểm. Có thể kiểm tra bằng:
-
Dưỡng mẫu đúng biên dạng.
-
Đo dây cung và độ võng.
-
Kiểm tra tại cạnh trên và cạnh dưới.
-
Kiểm tra nhiều cao độ với tấm kính lớn.
-
Đối chiếu kính với khung mẫu nếu có.
Đối với kính có cung tròn đều, bán kính có thể kiểm tra từ dây cung và độ võng theo công thức:
R=C28h+h2R=\frac{C^2}{8h}+\frac{h}{2}
Trong đó:
-
RR: bán kính cung tròn.
-
CC: chiều dài dây cung.
-
hh: độ võng.
Công thức này không áp dụng trực tiếp cho kính chữ S, kính nhiều bán kính hoặc bề mặt cong tự do.
↔️ 5. Sai số dây cung và độ võng
Dây cung là gì?
Dây cung là đoạn thẳng nối hai đầu của cung kính. Đây là khoảng cách trực tiếp giữa hai mép khi nhìn trên mặt bằng.
Dây cung không phải chiều dài chạy theo bề mặt cong.
Một tấm kính có chiều dài cung đúng nhưng dây cung sai có thể khiến hai đầu kính không khớp vị trí khung. Vì vậy, bản vẽ cần xác định rõ:
-
Hai điểm dùng để đo dây cung.
-
Đo theo mặt trong hay mặt ngoài.
-
Đo ở cạnh trên hay cạnh dưới.
-
Kích thước là của kính hay ô chờ.
Độ võng là gì?
Độ võng là khoảng cách lớn nhất từ đường dây cung đến cung kính. Thông số này thể hiện mức độ cong của tấm.
Nếu dây cung giữ nguyên:
-
Độ võng tăng → kính cong gắt hơn → R nhỏ hơn.
-
Độ võng giảm → kính cong thoải hơn → R lớn hơn.
Do đó, dây cung và độ võng là cặp thông số hữu ích để xác nhận bán kính khi không thể đo trực tiếp tâm đường tròn.
Vì sao phải kiểm tra cả dây cung và độ võng?
Hai tấm kính có cùng dây cung nhưng độ võng khác nhau sẽ có bán kính khác nhau. Ngược lại, chỉ ghi độ võng mà không xác định dây cung cũng chưa đủ mô tả đường cong.
Khi nghiệm thu, nên kiểm tra hai thông số tại đúng vị trí được quy định trên bản vẽ hoặc dưỡng.
〰️ 6. Sai số chiều dài cung và chiều cao kính
Chiều dài cung
Chiều dài cung là kích thước đo chạy theo bề mặt cong, từ mép đầu này đến mép đầu kia của kính.
Chiều dài cung không phải:
-
Dây cung.
-
Chiều rộng bao.
-
Kích thước ô chờ.
-
Kích thước phôi trải phẳng trước khi uốn.
Nếu biết bán kính R và góc ở tâm, chiều dài cung được tính theo công thức:
L=RθL=R\theta
Trong đó:
-
LL: chiều dài cung.
-
RR: bán kính.
-
θ\theta: góc ở tâm tính bằng radian.
Nếu góc được thể hiện bằng độ:
L=πRα180L=\frac{\pi R\alpha}{180}
Trong đó α\alpha là góc ở tâm tính bằng độ.
Sai số chiều dài cung có thể làm thay đổi:
-
Vị trí hai mép kính.
-
Khe nối giữa các tấm.
-
Điểm giao với nẹp hoặc khung.
-
Tổng chiều dài của hệ kính liên tục.
Chiều cao kính
Chiều cao cần được đo theo phương quy định trên bản vẽ. Với tấm hình chữ nhật, nên kiểm tra ít nhất tại hai đầu và một số vị trí trung gian.
Nếu cạnh trên của kính nghiêng, vát hoặc thay đổi cao độ, bản vẽ phải thể hiện đầy đủ tọa độ và hình dạng cạnh. Không nên dùng một con số chiều cao chung cho tấm có hình học phức tạp.
Chiều cao sai có thể khiến:
-
Kính không vào được nẹp trên – dưới.
-
Hai tấm cạnh nhau lệch cao độ.
-
Khe keo không đồng đều.
-
Mép kính vượt khỏi khung.
-
Phụ kiện không đúng vị trí.
🔄 7. Độ vặn, lệch cạnh và không đồng tâm
Độ vặn xuất hiện khi phần trên và phần dưới của tấm kính không có cùng biên dạng hoặc không nằm đúng trên bề mặt thiết kế.
Khi đặt kính vào dưỡng:
-
Cạnh dưới có thể khớp nhưng cạnh trên bị kênh.
-
Một đầu kính có thể áp sát trong khi đầu còn lại lệch.
-
Phần giữa cung có thể đúng nhưng hai mép bị xoay.
-
R tại cạnh trên có thể khác cảm nhận so với cạnh dưới.
Độ vặn đặc biệt cần được lưu ý với:
-
Tấm kính cao.
-
Tấm kính hẹp và dài.
-
Kính có R nhỏ.
-
Kính cong nhiều bán kính.
-
Kính cong chữ S.
-
Kính ghép nhiều lớp.
-
Hệ nhiều tấm nối liên tục.
-
Khung thực tế có dấu hiệu bị xoắn.
Độ lệch cạnh đầu
Hai cạnh đầu của kính cần được kiểm tra về:
-
Vị trí.
-
Góc nghiêng.
-
Độ song song.
-
Khả năng ghép với kính bên cạnh.
-
Khả năng lắp vào khung hoặc nẹp.
Một tấm kính có thể đúng R ở giữa nhưng cạnh đầu không đúng phương. Khi lắp nhiều tấm, lỗi này tạo thành khe hình chữ V hoặc làm đứt đường cong tổng thể.
Không nên ép kính vào khung
Không nên dùng keo, kẹp hoặc lực cơ học để ép một tấm kính bị vặn vào khung. Việc ép cưỡng bức có thể:
-
Làm tăng ứng suất trong kính.
-
Tạo điểm tì cục bộ.
-
Gây khó khăn khi căn chỉnh.
-
Làm đường keo mất thẩm mỹ.
-
Tăng nguy cơ hư hỏng trong quá trình sử dụng.
Nếu kính không khớp, cần xác định nguyên nhân nằm ở kính, khung, dưỡng hay dữ liệu bản vẽ trước khi đưa ra phương án xử lý.
👁️ 8. Méo quang, sóng kính và chất lượng bề mặt
Bề mặt kính cong có thể làm hình ảnh bị phóng đại, thu nhỏ hoặc biến dạng tùy theo bán kính và góc quan sát. Đây là hiệu ứng tự nhiên của hình học cong.
Tuy nhiên, cần phân biệt hiệu ứng thiết kế với các hiện tượng bất thường như:
-
Sóng bề mặt không đều.
-
Méo hình cục bộ.
-
Một vùng cong gắt hơn vùng còn lại.
-
Dấu khuôn ảnh hưởng đến vùng nhìn.
-
Biến dạng không đồng đều theo chiều cao.
-
Khác biệt rõ giữa các tấm đặt liền nhau.
-
Bọt, tạp chất hoặc sai lệch lớp ghép ở kính dán.
Yêu cầu ngoại quan phụ thuộc vị trí sử dụng
Kính tại showroom, tủ trưng bày, sảnh khách sạn và mặt dựng thường có yêu cầu quan sát cao. Kính che kỹ thuật hoặc chi tiết decor nhỏ có thể áp dụng tiêu chí khác.
Khi kiểm tra ngoại quan, nên thống nhất:
-
Khoảng cách quan sát.
-
Hướng ánh sáng.
-
Góc nhìn.
-
Nền phía sau kính.
-
Thời gian quan sát.
-
Tình trạng vệ sinh bề mặt.
Không nên kết luận chất lượng chỉ dựa trên ảnh chụp phóng đại hoặc nguồn sáng chiếu xiên bất thường nếu điều kiện đó không nằm trong tiêu chí đã duyệt.
🧰 9. Cách kiểm tra kính cong bằng dưỡng mẫu
Dưỡng mẫu là phương pháp trực quan để kiểm tra biên dạng kính cong, đặc biệt khi kính được sản xuất theo hiện trạng hoặc khung có sẵn.
Bước 1: Kiểm tra thông tin trên dưỡng
Dưỡng cần ghi rõ:
-
Tên dự án.
-
Mã tấm kính.
-
Vị trí lắp.
-
Mặt trong và mặt ngoài.
-
Cạnh trên và cạnh dưới.
-
Cao độ lấy mẫu.
-
Điểm đầu và điểm cuối kính.
-
Ngày đo.
-
Người đo và người xác nhận.
Bước 2: Xác nhận độ ổn định của dưỡng
Dưỡng phải đủ cứng và không bị biến dạng trong quá trình vận chuyển, bảo quản hoặc đo kiểm. Nếu dưỡng bị cong, co ngót hoặc gãy, kết quả kiểm tra sẽ không còn đáng tin cậy.
Bước 3: Đặt kính đúng phương
Đặt kính theo đúng chiều cong và mặt kiểm tra. Không lật ngược dưỡng hoặc đổi mặt trong thành mặt ngoài.
Tấm kính phải được kê đỡ an toàn, tránh tạo ứng suất cục bộ trong quá trình kiểm tra.
Bước 4: Kiểm tra nhiều vị trí
Đối chiếu kính với dưỡng tại:
-
Hai đầu cung.
-
Giữa cung.
-
Vị trí một phần tư cung.
-
Cạnh trên.
-
Cạnh dưới.
-
Các cao độ trung gian nếu cần.
Không nên chỉ đặt dưỡng tại chân kính rồi kết luận toàn bộ tấm đạt yêu cầu.
Bước 5: Đo khe hở
Đo khoảng cách giữa kính và dưỡng tại các vị trí quy định. Ghi nhận vị trí và giá trị khe hở lớn nhất.
Bước 6: Kiểm tra độ vặn
Sau khi một cạnh đã khớp dưỡng, kiểm tra cạnh còn lại và phần trên của tấm kính. Nếu cạnh dưới đúng nhưng cạnh trên bị kênh, cần xem xét độ vặn của kính hoặc sai lệch của khung.
Bước 7: Lập biên bản
Với đơn hàng kỹ thuật cao, nên có:
-
Ảnh tổng thể tấm kính.
-
Ảnh mã sản phẩm.
-
Ảnh đặt kính trên dưỡng.
-
Ảnh đo tại các vị trí.
-
Kết quả đạt hoặc không đạt.
-
Ý kiến xử lý nếu có sai lệch.
🏗️ 10. Khe lắp giữa kính cong và khung
Không nên thiết kế kính ép cứng tuyệt đối vào khung. Khe lắp phải tính đến nhiều yếu tố:
-
Dung sai sản xuất kính.
-
Dung sai gia công khung.
-
Sai lệch hiện trạng.
-
Độ dày gioăng và vật liệu đệm.
-
Chiều dày lớp keo.
-
Chuyển vị của hệ kết cấu.
-
Phương pháp đưa kính vào vị trí.
-
Yêu cầu tháo lắp và bảo trì.
Không có một kích thước khe lắp chung cho mọi công trình. Khoảng hở cụ thể cần được xác định theo:
-
Hệ khung.
-
Kích thước và trọng lượng tấm kính.
-
Phương pháp liên kết.
-
Loại keo hoặc gioăng.
-
Điều kiện trong nhà hay ngoài trời.
-
Yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Kính và khung nên dùng cùng một dữ liệu
Với hệ kính cong kết hợp khung inox hoặc thép, nên:
-
Sản xuất theo cùng bản vẽ.
-
Sử dụng cùng đường chuẩn bán kính.
-
Kiểm tra bằng cùng một dưỡng.
-
Lắp thử trước khi hoàn thiện bề mặt nếu có thể.
Không nên để xưởng kính dùng R trong trong khi xưởng khung dùng R ngoài hoặc R tim nhưng không thống nhất.
Không dùng keo để che sai số lớn
Keo chỉ nên làm việc trong phạm vi khe lắp đã thiết kế. Lớp keo quá dày hoặc không đều vừa ảnh hưởng thẩm mỹ vừa cho thấy kính và khung chưa đồng bộ.
⚠️ 11. Sai lầm thường khiến kính không khớp khung
Chỉ đặt kính bằng chiều rộng và chiều cao
Hai kích thước này không đủ mô tả hình dạng kính cong. Cần có R, chiều dài cung hoặc cặp dây cung – độ võng.
Nhầm dây cung với chiều dài cung
Dây cung là đường thẳng nối hai đầu. Chiều dài cung chạy theo bề mặt cong. Nhầm hai kích thước này có thể khiến kính sai nghiêm trọng.
Không ghi rõ R trong hay R ngoài
Khi không có mặt chuẩn, các bên có thể hiểu bán kính theo những bề mặt khác nhau.
Dùng bán kính danh nghĩa của khung
Khung sau gia công có thể khác với bán kính trên bản vẽ ban đầu. Nếu khung đã hoàn thiện, nên lấy dưỡng theo hình dạng thực tế.
Chỉ lấy một dưỡng tại chân kính
Nếu khung bị xoắn hoặc thay đổi theo chiều cao, dưỡng chân không đại diện cho cạnh trên.
Không kiểm tra vị trí lỗ khoan
Kính đã xử lý nhiệt thường không thể khoan sửa theo cách thông thường. Lỗ sai có thể khiến toàn bộ tấm không sử dụng được.
Không quản lý phiên bản bản vẽ
Nếu xưởng kính, xưởng khung và đội thi công sử dụng các phiên bản khác nhau, nguy cơ sai lệch rất cao.
Không thống nhất dung sai trước khi sản xuất
Khi không có tiêu chí rõ ràng, bên sản xuất và bên nhận hàng có thể dùng hai cách đánh giá khác nhau.
Chờ đến công trình mới kiểm tra
Phát hiện lỗi tại công trình làm tăng chi phí vận chuyển, nhân công, lưu kho và ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ.
Cố ép kính sai vào khung
Ép kính có thể tạo ứng suất và làm hỏng đường keo, phụ kiện hoặc chính tấm kính.
✅ 12. Checklist nghiệm thu tại xưởng và công trình
Checklist tại xưởng
-
Đúng mã tấm và số lượng.
-
Đúng chiều cong.
-
Đúng mặt trong – mặt ngoài.
-
Đúng loại kính và màu kính.
-
Đúng độ dày.
-
Đúng cấu tạo từng lớp kính dán.
-
Đúng chiều cao.
-
Đúng chiều dài cung.
-
Dây cung và độ võng đúng dữ liệu duyệt.
-
Bán kính khớp dưỡng.
-
Hai cạnh đầu đúng phương.
-
Không bị vặn vượt phạm vi cho phép.
-
Lỗ khoan, khoét đúng vị trí.
-
Mép và góc kính đúng yêu cầu.
-
Bề mặt đạt tiêu chí ngoại quan.
-
Bao bì có mã và hướng lắp.
Checklist tại công trình
-
Đúng vị trí lắp đặt.
-
Khung đúng hình dạng và cao độ.
-
Kính không tiếp xúc cứng trực tiếp với kim loại.
-
Có đệm kê hoặc gioăng phù hợp.
-
Khe giữa kính và khung đồng đều.
-
Khe giữa các tấm đáp ứng bản vẽ.
-
Phụ kiện không ép lệch kính.
-
Đường keo và nẹp hoàn thiện thẩm mỹ.
-
Cửa hoặc bộ phận chuyển LG động vận hành bình thường.
-
Kính được vệ sinh và bảo vệ sau lắp đặt.
Biên bản nghiệm thu nên ghi gì?
Biên bản cần thể hiện:
-
Tên dự án và hạng mục.
-
Mã tấm kính.
-
Bản vẽ áp dụng.
-
Tiêu chí kiểm tra.
-
Kết quả đo.
-
Vị trí sai lệch nếu có.
-
Phương án xử lý.
-
Hình ảnh kèm theo.
-
Chữ ký của các bên liên quan.
❓ 13. FAQ kỹ thuật và thông tin gửi Citybuilding
Kính uốn cong có thể chính xác tuyệt đối theo bản vẽ không?
Không có sản phẩm gia công thực tế nào hoàn toàn không có sai lệch. Mục tiêu là kiểm soát sai lệch trong phạm vi đã thống nhất, bảo đảm kính lắp được, vận hành đúng và đạt yêu cầu thẩm mỹ.
Có thể dùng thước dây để kiểm tra bán kính R không?
Thước dây có thể dùng để kiểm tra chiều dài cung nhưng không đủ để xác nhận bán kính. Nên dùng dưỡng hoặc đo dây cung kết hợp độ võng.
Kính có R đúng nhưng vẫn không khớp khung là vì sao?
Nguyên nhân có thể là:
-
Sai chiều dài cung.
-
Sai hướng cạnh đầu.
-
Kính bị vặn.
-
Khung bị xoắn.
-
Nhầm R trong và R ngoài.
-
Sai khe lắp.
-
Dung sai của kính và khung cộng dồn.
Dung sai kính uốn nóng và kính cường lực cong có giống nhau không?
Không nên mặc định giống nhau. Hai phương pháp có quy trình, khuôn và thiết bị khác nhau. Dung sai phải được xác nhận theo cấu hình và dây chuyền thực tế.
Khung đã làm xong mới đặt kính cong được không?
Có thể. Tuy nhiên, nên lấy dưỡng biên dạng thực tế và kiểm tra khung tại nhiều cao độ. Không nên chỉ dùng bán kính danh nghĩa trên bản vẽ cũ.
Có thể dùng keo để bù kính cong bị sai không?
Keo chỉ nên làm việc trong phạm vi khe lắp đã thiết kế. Không nên dùng lớp keo quá dày để bù sai lệch hình học lớn.
Ai quyết định dung sai nghiệm thu?
Dung sai nên được thống nhất giữa đơn vị thiết kế, bên đặt hàng, nhà sản xuất và đơn vị lắp đặt trước khi sản xuất.
Cần gửi Citybuilding những thông tin gì?
Để kiểm tra khả năng sản xuất kính cong, khách hàng nên cung cấp:
-
Bản vẽ CAD, PDF hoặc hình ảnh hiện trạng.
-
Loại kính và độ dày.
-
Kính đơn hay kính dán nhiều lớp.
-
Yêu cầu uốn nóng, bán cường lực hoặc cường lực cong.
-
Bán kính R và mặt dùng để đo.
-
Dây cung.
-
Độ võng.
-
Chiều dài cung.
-
Chiều cao kính.
-
Vị trí lỗ khoan và phần khoét.
-
Bản vẽ khung hoặc phụ kiện.
-
Dưỡng mẫu nếu có.
-
Số lượng, địa điểm giao hàng và phạm vi lắp đặt.
📞 Citybuilding nhận gia công kính uốn cong theo bản vẽ và dưỡng mẫu
Citybuilding nhận kiểm tra và gia công kính uốn cong cho các hạng mục:
-
Vách kính cong.
-
Cửa kính cong.
-
Lan can và cầu thang kính cong.
-
Cabin tắm kính cong.
-
Tủ trưng bày và quầy kính cong.
-
Mặt dựng kính cong.
-
Kính cong decor nội thất.
-
Kính dán an toàn uốn cong.
Đối với kính R nhỏ, kính kích thước lớn, kính chữ S, kính nhiều bán kính hoặc kính cường lực cong, khả năng sản xuất phải được xác nhận theo độ dày, hình dạng và thiết bị thực tế.
Khách hàng có thể gửi bản vẽ CAD, PDF, ảnh hiện trạng hoặc dưỡng mẫu để Citybuilding kiểm tra trước khi báo giá và triển khai.
CITYBUILDING – Sản xuất thật, kiểm soát thật, chịu trách nhiệm thật.
-
Hotline/Zalo: 0932 208 189
-
Website: citybuilding.vn
-
Bảo hành: 24 tháng theo phạm vi và điều kiện của từng đơn hàng.
🔗 Nội dung liên quan
-
Kính uốn cong Citybuilding – năng lực sản xuất và gia công theo yêu cầu
-
Cách tính kích thước kính uốn cong theo R, dây cung và độ võng
Lưu ý kỹ thuật: Nội dung trên mang tính hướng dẫn chung. Dung sai, bán kính R và khả năng sản xuất cuối cùng cần được xác nhận theo bản vẽ, độ dày, kích thước, cấu tạo kính, phương pháp gia công và thiết bị thực tế của từng đơn hàng.
Bình luận
Sản phẩm cùng loại
















