Hổ trợ trực tuyến
Hotline 0932208189
Hà Nội - 02433603298
TP HCM - 02838909282
Thái Nguyên - 0985151088
Danh mục sản phẩm
Fanpage Facebook
Liên kết website
🔹 GIÁ KÍNH CƯỜNG LỰC 15MM – BÁO GIÁ CHI TIẾT THEO ỨNG DỤNG
💎 GIÁ KÍNH CƯỜNG LỰC 15MM – BÁO GIÁ CHI TIẾT THEO ỨNG DỤNG
💎 Giá kính cường lực 15mm bao nhiêu 1m²? Cập nhật bảng giá mới nhất, phân tích chi phí theo lan can, cầu thang, vách kính và yếu tố ảnh hưởng đến giá.
1️⃣ GIÁ KÍNH CƯỜNG LỰC 15MM BAO NHIÊU 1M²?
Đây là bài con có tỷ lệ chuyển đổi cao nhất trong toàn bộ cụm từ khóa “kính cường lực 15mm”.
🔹 Giá kính cường lực 15mm (chưa thi công)
👉 Dao động từ: 1.600.000 – 1.900.000 VNĐ/m²
Mức giá này áp dụng cho kính:
-
Độ dày chuẩn 15mm
-
Gia công mài cạnh cơ bản
-
Chưa bao gồm phụ kiện & lắp đặt
⚠️ Lưu ý: giá kính không cố định, thay đổi theo cấu hình thực tế.
2️⃣ BẢNG GIÁ KÍNH CƯỜNG LỰC 15MM THEO ỨNG DỤNG
🔸 2.1. Giá lan can kính cường lực 15mm
| Hạng mục | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|
| Kính 15mm | 1.600.000 – 1.900.000 |
| Lan can hoàn thiện | 2.800.000 – 4.500.000 |
Đã bao gồm:
-
Kính cường lực 15mm
-
Phụ kiện (trụ, kẹp hoặc U inox)
-
Lắp đặt hoàn chỉnh
👉 Đây là ứng dụng phổ biến nhất của kính cường lực 15mm.
🔸 2.2. Giá cầu thang kính cường lực 15mm
Cầu thang kính không có giá cố định, vì phụ thuộc vào:
-
Kiểu cầu thang (xương cá, bản thang, không trụ)
-
Chiều cao – độ dốc
-
Phụ kiện tay vịn
💰 Giá tham khảo:
👉 Từ 3.200.000 – 5.500.000 VNĐ/m² (hoàn thiện)
🔸 2.3. Giá vách kính cường lực 15mm
| Loại vách | Giá tham khảo |
|---|---|
| Vách kính chịu lực | 1.900.000 – 2.500.000 |
| Vách showroom | Theo thiết kế |
👉 Vách kính 15mm thường dùng cho showroom, văn phòng cao cấp, nơi cần kính dày – chắc – thẩm mỹ.
3️⃣ NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN GIÁ KÍNH CƯỜNG LỰC 15MM
🔹 3.1. Kích thước & khổ kính
-
Tấm lớn → giá cao hơn
-
Kính chia nhỏ → tăng chi phí gia công
🔹 3.2. Gia công kỹ thuật
-
Khoan lỗ, khoét rãnh
-
Mài cạnh bóng
-
Cắt CNC theo hình cong
👉 Gia công càng phức tạp → giá càng tăng.
🔹 3.3. Phụ kiện đi kèm
-
Inox 304 / 316
-
Tay vịn gỗ – inox – nhôm
-
Profile U âm sàn
👉 Phụ kiện quyết định 40–50% tổng chi phí.
🔹 3.4. Vị trí & điều kiện thi công
-
Nhà cao tầng
-
Thi công ngoài trời
-
Vận chuyển xa
👉 Đây là yếu tố thường bị bỏ sót khi so sánh giá rẻ.
4️⃣ SO SÁNH GIÁ KÍNH 12MM – 15MM – 19MM
| Độ dày | Giá kính (VNĐ/m²) | Đánh giá |
|---|---|---|
| 12mm | 1.200.000 – 1.450.000 | Phổ thông |
| 15mm | 1.600.000 – 1.900.000 | ⭐ Tối ưu |
| 19mm | 2.400.000 – 2.800.000 | Cao cấp |
👉 Kính cường lực 15mm là lựa chọn cân bằng nhất giữa an toàn & chi phí.
5️⃣ CÓ NÊN CHỌN KÍNH 15MM HAY KHÔNG?
Bạn nên chọn kính cường lực 15mm nếu:
-
Làm lan can ban công cao tầng
-
Cầu thang kính cần độ chắc
-
Muốn an toàn cao hơn 12mm nhưng không quá nặng như 19mm
Bạn không nên chọn 15mm nếu:
-
Chỉ làm vách ngăn nhẹ
-
Công trình nhỏ, không chịu lực
6️⃣ CẨN TRỌNG VỚI GIÁ KÍNH CƯỜNG LỰC 15MM QUÁ RẺ
⚠️ Giá quá thấp thường đi kèm:
-
Kính lỗi cạnh
-
Kính không đạt chuẩn tôi
-
Phụ kiện kém chất lượng
-
Thi công thiếu an toàn
👉 Với kính chịu lực, rẻ không bao giờ là rẻ thật.
7️⃣ ĐƠN VỊ BÁO GIÁ & THI CÔNG KÍNH CƯỜNG LỰC 15MM UY TÍN
Citybuilding là đơn vị:
-
Có xưởng sản xuất trực tiếp
-
Báo giá rõ ràng – minh bạch
-
Tư vấn đúng độ dày – đúng tải trọng
-
Thi công lan can, cầu thang kính chuẩn kỹ thuật
📍 Hà Nội:
Số 581 E6, ngõ 223, phố Tân Mai, phường Tân Mai, quận Hoàng Mai
📍 TP.HCM:
299 TX14, phường Thạnh Xuân, Quận 12
📞 Hotline: 0932 208 189
🌐 Website: citybuilding.vn
🔗 LIÊN KẾT
👉 Xem bài tổng quan:
Kính cường lực 15mm – Tiêu chuẩn an toàn & ứng dụng thực tế
✅ KẾT LUẬN NGẮN
Giá kính cường lực 15mm không chỉ nằm ở con số /m², mà nằm ở độ an toàn – kỹ thuật – tuổi thọ công trình.
Bình luận
Tin tức liên quan
🔹 Cấu tạo kính chống cháy: Kính nhiều lớp, lớp gel chống cháy, nguyên lý ngăn nhiệt & khói | Citybuilding
🔹 Giá kính chống cháy theo m2 mới nhất: Báo giá EI30 EI60 EI90 EI120 + cấu hình hệ cửa vách | Citybuilding
🔹 Kính chống cháy EI30 EI60 EI90 EI120 khác nhau thế nào? Cách chọn đúng theo từng công trình | Citybuilding
💎 Kính chống cháy là gì? Phân loại EI30–EI120, tiêu chuẩn E/EW/EI, báo giá theo m2 & thi công trọn gói | Citybuilding
🔹 TIÊU CHUẨN UL 752 LÀ GÌ GIẢI THÍCH LEVEL 1 10 VÀ CÁCH CHỌN KÍNH CHỐNG ĐẠN ĐÚNG NHU CẦU CITYBUILDING
🔹 TIÊU CHUẨN EN 1063 LÀ GÌ GIẢI THÍCH BR1 BR7 VÀ CÁCH CHỌN CẤP KÍNH CHỐNG ĐẠN ĐÚNG NHU CẦU CITYBUILDING
🔹 KÍNH CHỐNG ĐẠN LÀ GÌ ? NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG VÀ NHỮNG HIỂU LẦM PHỔ BIẾN CITYBUILDING
💎 KÍNH CHỐNG ĐẠN LÀ GÌ CÁCH CHỌN ĐÚNG CẤP BẢO VỆ THEO CHUẨN EN 1063 UL 752 NIJ VÀ GIẢI PHÁP THI CÔNG AN TOÀN CITYBUILDING
🔹 Kính ghép nhiều lớp có an toàn không? Khi vỡ sẽ như thế nào?
🔹 Cấu tạo kính ghép nhiều lớp: PVB – SGP – EVA khác nhau thế nào?
🔹 Kính ghép nhiều lớp là gì? Phân biệt kính ghép nhiều lớp và kính cường lực
💎 Kính ghép nhiều lớp là gì? Cấu tạo – Ưu điểm – Ứng dụng & Tiêu chuẩn an toàn

