Báo Giá Kính Việt Nhật VFG 5mm–19mm Citybuilding

Hỗ trợ trực tuyến

Hotline 0932208189

Hotline 0932208189

Danh mục sản phẩm

Fanpage Facebook

Báo Giá Kính Việt Nhật VFG 5mm–19mm Citybuilding

Báo Giá Kính Việt Nhật VFG 5mm–19mm Citybuilding

(1 đánh giá)

Báo Giá Kính Việt Nhật VFG 5mm–19mm Citybuilding

Báo giá kính Việt Nhật VFG 5mm, 8mm, 10mm, 12mm, 19mm . Tham khảo giá theo m², cách chọn độ dày, cắt mài khoan và gia công theo yêu cầu tại Citybuilding

Kính Việt Nhật là cách gọi quen thuộc trên thị trường đối với dòng kính liên quan đến VFG – Vietnam Float Glass. Khi tìm mua, khách hàng thường quan tâm trực tiếp đến giá kính Việt Nhật 5mm, 8mm, 10mm, 12mm và 19mm, đồng thời muốn biết giá đã bao gồm cường lực, cắt mài, khoan lỗ hay lắp đặt hay chưa.

Citybuilding xây dựng trang này để khách hàng có một điểm tham khảo riêng cho nhóm kính Việt Nhật VFG theo độ dày. Giá thực tế không chỉ phụ thuộc số mm của kính mà còn thay đổi theo nguồn phôi, kích thước tấm, số lượng, phương pháp gia công, cường lực, vận chuyển và yêu cầu thi công.

Nếu cần báo giá chính xác, khách hàng chỉ cần gửi kích thước dài × rộng, độ dày, số lượng, yêu cầu cắt/mài/khoan và địa điểm giao hàng hoặc lắp đặt. Citybuilding sẽ bóc tách theo quy cách thực tế thay vì chỉ áp một đơn giá m² chung cho mọi trường hợp.

1. Bảng giá kính Việt Nhật 5mm, 8mm, 10mm, 12mm, 19mm tham khảo

Để khách hàng dễ dự toán chi phí, dưới đây là bảng giá phần kính cường lực theo từng độ dày đang được Citybuilding công bố tại trang bảng giá kính cường lực Citybuilding.

Độ dày kính Đơn giá tham khảo Ứng dụng tham khảo
Kính 5mm 475.000đ/m² Kệ kính, mặt bàn nhỏ, tủ kính, kính trang trí
Kính 8mm 535.000đ/m² Vách kính, cabin, cửa và hạng mục nội thất
Kính 10mm 590.000đ/m² Cửa kính, vách kính, lan can, nội thất
Kính 12mm 720.000đ/m² Cửa lớn, vách cao, lan can, cầu thang
Kính 19mm 1.800.000đ/m² Kính dày, vách lớn và hạng mục kỹ thuật đặc biệt

Lưu ý: Bảng trên là mức tham khảo cho phần kính theo độ dày. Khi khách hàng yêu cầu đúng nguồn phôi kính Việt Nhật/VFG, Citybuilding sẽ xác nhận lại nguồn phôi và đơn giá tại thời điểm đặt hàng. Giá chưa mặc định bao gồm mài cạnh, khoan khoét, bo góc, phụ kiện, vận chuyển, bốc xếp, thiết bị nâng và nhân công lắp đặt.

Đối với kính khổ lớn, kính 19mm hoặc sản phẩm phải gia công đặc biệt, nên gửi kích thước thực tế để được tính giá riêng. Xem thêm: giá kính cường lực 19mm.

2. Kính Việt Nhật VFG là gì?

VFG – Vietnam Float Glass là doanh nghiệp sản xuất kính nổi tại Việt Nam, được thành lập từ năm 1995. Theo thông tin công bố của NSG Group, sau khi NSG chuyển nhượng phần vốn vào tháng 6/2025, VFG tiếp tục hoạt động trong hệ thống của Viglacera.

Nguồn tham khảo doanh nghiệp: NSG Group – Vietnam Float Glass.

Trong giao dịch thực tế, cụm từ “kính Việt Nhật” thường được khách hàng dùng khi hỏi về nguồn phôi kính. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ kính nguyên bản với kính đã qua quá trình tôi cường lực. Hai sản phẩm có quy trình gia công, đặc tính sử dụng và giá thành khác nhau.

3. Phân biệt kính Việt Nhật thường và kính cường lực từ phôi VFG

Tiêu chí Kính thường / kính nổi Kính cường lực
Quy trình Kính phôi sau sản xuất Được gia công và tôi nhiệt sau khi cắt theo kích thước
Cắt lại sau khi hoàn thiện Có thể tiếp tục gia công phù hợp quy trình Không nên cắt, khoan lại sau khi đã tôi cường lực
Ứng dụng Kính nội thất, gia công tiếp, kính trang trí Cửa, vách, lan can, cabin, mặt bàn và nhiều hạng mục xây dựng
Báo giá Theo loại phôi, độ dày và kích thước Gồm phôi kính + gia công + quá trình tôi kính theo yêu cầu

Vì vậy, khi hỏi “kính Việt Nhật bao nhiêu tiền 1m²?”, khách hàng nên cho biết cần kính thường hay kính cường lực. Đây là thông tin quan trọng để tránh so sánh hai báo giá có phạm vi hoàn toàn khác nhau.

4. Giá kính Việt Nhật 5mm – dùng cho hạng mục nào?

Kính 5mm phù hợp với nhiều hạng mục nội thất nhẹ như mặt bàn nhỏ, tủ kính, kệ kính, ô kính, kính trang trí hoặc các chi tiết có kích thước phù hợp.

Khi sử dụng kính 5mm, không nên chỉ chọn theo tiêu chí giá thấp. Kích thước tấm, vị trí lắp đặt và yêu cầu chịu tải cần được kiểm tra trước khi sản xuất.

Xem chuyên sâu: giá kính cường lực 5mm.

5. Giá kính Việt Nhật 8mm – độ dày phổ biến cho nội thất

Kính 8mm được sử dụng nhiều cho vách kính, cửa kích thước phù hợp, cabin tắm, mặt bàn, kệ và các hạng mục nội thất cần độ chắc chắn cao hơn kính 5mm.

Với sản phẩm cắt theo yêu cầu, chi phí có thể gồm thêm mài cạnh, bo góc, khoan lỗ hoặc khoét bản lề. Vì vậy cần tính theo bản vẽ thay vì chỉ nhân diện tích với đơn giá kính.

Xem thêm: giá kính 8 ly Việt Nhật.

6. Giá kính Việt Nhật 10mm – lựa chọn phổ biến cho cửa và vách

Kính 10mm là độ dày thường được cân nhắc cho cửa kính, vách kính văn phòng, vách ngăn, lan can và nhiều hạng mục dân dụng – thương mại.

Tuy nhiên, không nên mặc định mọi cửa hoặc mọi vách đều dùng kính 10mm. Chiều cao, chiều rộng, phương án liên kết, loại phụ kiện và điều kiện sử dụng thực tế phải được xem xét đồng thời.

Tham khảo thêm: giá kính cường lực 10mm.

7. Giá kính Việt Nhật 12mm – cho cửa, vách và hạng mục cần kính dày

Kính 12mm thường được xem xét cho các hạng mục có kích thước lớn hơn hoặc yêu cầu cảm giác chắc chắn cao hơn như cửa kính, vách kính cao, lan can, cầu thang và một số hệ kính không khung.

Đối với lan can, cầu thang hoặc vị trí liên quan trực tiếp đến an toàn người sử dụng, độ dày kính không nên quyết định chỉ dựa trên giá. Cần căn cứ kết cấu, kích thước, điểm liên kết và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.

8. Giá kính Việt Nhật 19mm – kính dày cho hạng mục đặc biệt

Kính 19mm thuộc nhóm kính dày, trọng lượng lớn và yêu cầu gia công – vận chuyển phức tạp hơn các độ dày thông dụng. Loại kính này có thể được xem xét cho vách kính lớn, chi tiết kính chịu tải hoặc các công trình có yêu cầu kỹ thuật riêng.

Do trọng lượng và quy cách tấm lớn, kính 19mm thường cần kiểm tra khả năng gia công, kích thước lò, đường vận chuyển, phương án nâng hạ và điều kiện lắp đặt trước khi chốt giá.

Citybuilding có nội dung riêng về gia công và cắt kính cường lực 19mm để khách hàng tham khảo thêm.

9. Những chi phí nào ảnh hưởng đến báo giá kính Việt Nhật?

Một báo giá kính hoàn thiện thường không chỉ có đơn giá kính theo m². Tổng chi phí có thể thay đổi bởi các yếu tố sau:

  • Độ dày kính: 5mm, 8mm, 10mm, 12mm, 19mm hoặc quy cách khác.
  • Kích thước tấm: tấm lớn, khổ đặc biệt hoặc tỷ lệ kích thước khó gia công.
  • Mài cạnh: mài thô, mài bóng, mài vát hoặc yêu cầu xử lý cạnh riêng.
  • Khoan và khoét: lỗ tay nắm, bản lề, ổ khóa, phụ kiện hoặc chi tiết kỹ thuật.
  • Bo góc và tạo hình: bo R, cắt góc, cắt CNC hoặc hình dạng phi tiêu chuẩn.
  • Cường lực: kính cần được cắt và hoàn thiện gia công trước khi đưa vào quy trình tôi.
  • Số lượng: đơn hàng một tấm và đơn hàng số lượng lớn có cách tối ưu vật tư khác nhau.
  • Vận chuyển: phụ thuộc kích thước, trọng lượng, quãng đường và điều kiện giao nhận.
  • Lắp đặt: phụ thuộc vị trí công trình, chiều cao, phụ kiện, kết cấu và phương án thi công.

Khách hàng cần cắt kính theo bản vẽ có thể xem dịch vụ gia công kính cường lực theo yêu cầu của Citybuilding.

10. Nên chọn kính Việt Nhật 5mm, 8mm, 10mm, 12mm hay 19mm?

Nhu cầu Độ dày thường được cân nhắc Lưu ý
Kệ, tủ, kính trang trí nhẹ 5mm Kiểm tra kích thước và tải trọng
Vách nhỏ, nội thất, cabin 8mm Chọn theo kích thước thực tế
Cửa kính, vách kính phổ biến 10mm Cần đồng bộ với phụ kiện
Cửa/vách lớn, lan can, cầu thang 12mm Cần kiểm tra kết cấu và liên kết
Hạng mục kính dày đặc biệt 19mm Nên có bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật cụ thể

Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Độ dày kính phù hợp cuối cùng cần dựa trên kích thước thực tế, kết cấu đỡ, vị trí sử dụng, phương án liên kết và yêu cầu an toàn của công trình.

11. Cách tính và nhận báo giá kính chính xác

Để Citybuilding báo giá nhanh, khách hàng có thể gửi theo mẫu:

  • Kích thước: dài × rộng hoặc bản vẽ.
  • Độ dày: 5mm / 8mm / 10mm / 12mm / 19mm.
  • Số lượng: số tấm cần sản xuất.
  • Loại kính: kính thường hay kính cường lực.
  • Nguồn phôi: ghi rõ nếu yêu cầu VFG/Việt Nhật.
  • Gia công: mài cạnh, bo góc, khoan lỗ, khoét hoặc cắt hình.
  • Địa điểm: nhận tại xưởng, giao hàng hay thi công tại công trình.

Công thức dự toán cơ bản:

Diện tích kính = chiều dài × chiều rộng × số lượng
Tiền kính = diện tích × đơn giá kính
Tổng báo giá = tiền kính + gia công + vận chuyển + phụ kiện + lắp đặt (nếu có)

Với kính kích thước lẻ, diện tích nhỏ, kính khổ lớn hoặc hình dạng đặc biệt, phương pháp tính giá có thể cần điều chỉnh theo quy cách sản xuất thực tế.

12. Citybuilding nhận cắt và gia công kính theo yêu cầu

Citybuilding nhận gia công các hạng mục kính theo kích thước và bản vẽ thực tế, bao gồm cắt kính, mài cạnh, khoan khoét, bo góc, cường lực và triển khai các sản phẩm kính phục vụ nhà ở, văn phòng, showroom, khách sạn, nhà hàng và công trình thương mại.

Với những đơn hàng cần xác định rõ nguồn phôi, khách hàng nên ghi trực tiếp yêu cầu “phôi VFG/Việt Nhật” khi gửi thông tin để bộ phận báo giá kiểm tra nguồn hàng trước khi xác nhận đơn.

Citybuilding bảo hành sản phẩm và hạng mục thi công theo phạm vi báo giá/hợp đồng; với các hạng mục áp dụng chính sách tiêu chuẩn, thời gian bảo hành có thể lên tới 24 tháng.

📞 NHẬN BÁO GIÁ KÍNH THEO KÍCH THƯỚC

CITYBUILDING – Giá trị vĩnh cửu
Hotline/Zalo: 0932 208 189
Website: https://citybuilding.vn/
Nhận gia công – giao hàng – thi công theo yêu cầu tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh.

13. Câu hỏi thường gặp về kính Việt Nhật

Kính Việt Nhật có phải kính cường lực không?

Không mặc định. “Kính Việt Nhật/VFG” thường được dùng để nói về nguồn phôi kính. Từ phôi kính có thể tiếp tục cắt, mài, khoan và đưa qua quy trình tôi để trở thành kính cường lực theo yêu cầu.

Giá kính Việt Nhật tính theo m² hay theo tấm?

Nhiều báo giá được quy đổi theo m² để dễ so sánh. Tuy nhiên, đơn hàng kích thước nhỏ, kính lẻ, kính khổ lớn hoặc kính gia công đặc biệt có thể phải tính theo quy cách sản xuất thực tế.

Kính 8mm và 10mm loại nào phù hợp hơn?

Không có một độ dày phù hợp cho mọi công trình. Kính 8mm thường được cân nhắc cho các hạng mục nhẹ hơn, trong khi kính 10mm được sử dụng nhiều cho cửa và vách. Cần dựa vào kích thước, liên kết và vị trí sử dụng để chọn.

Kính 12mm có dùng làm lan can và cầu thang được không?

Kính 12mm được sử dụng trong nhiều hệ lan can và cầu thang, nhưng độ dày kính cần được xác định cùng với kích thước tấm, hệ liên kết, kết cấu đỡ và yêu cầu an toàn của từng công trình.

Kính 19mm có phải lúc nào cũng tốt hơn kính 10mm hoặc 12mm?

Không. Kính dày hơn đồng nghĩa với trọng lượng và chi phí cao hơn. Việc chọn 19mm chỉ phù hợp khi thiết kế hoặc yêu cầu kỹ thuật thực sự cần đến độ dày này.

Có thể cắt kính cường lực sau khi đã tôi không?

Thông thường các công đoạn cắt, khoan, khoét và xử lý hình dạng phải hoàn thành trước quá trình tôi cường lực. Vì vậy kích thước và vị trí lỗ cần được xác nhận chính xác trước khi sản xuất.

Citybuilding có nhận một tấm kính theo kích thước riêng không?

Có thể báo giá theo đơn hàng và quy cách thực tế. Khách hàng nên gửi kích thước, độ dày, số lượng và yêu cầu gia công để Citybuilding kiểm tra khả năng sản xuất và chi phí.

Làm sao nhận báo giá kính Việt Nhật VFG chính xác?

Gửi kích thước dài × rộng, độ dày, số lượng, yêu cầu kính thường hay cường lực, các vị trí mài/khoan/khoét và địa điểm giao hàng. Nếu yêu cầu đúng nguồn phôi VFG, hãy ghi rõ ngay khi gửi thông tin.

14. Kết luận

Giá kính Việt Nhật 5mm, 8mm, 10mm, 12mm và 19mm cần được hiểu theo đúng phạm vi báo giá: phần phôi kính, kính đã cường lực hay sản phẩm hoàn thiện có gia công và lắp đặt. Việc chỉ so sánh một con số theo m² rất dễ dẫn đến sai lệch nếu hai báo giá không cùng chủng loại và phạm vi công việc.

Đối với đơn hàng thực tế, khách hàng nên gửi kích thước và yêu cầu cụ thể để Citybuilding kiểm tra nguồn phôi, tối ưu quy cách cắt và báo giá chính xác. Để tham khảo toàn bộ nhóm giá kính theo độ dày, xem Bảng giá kính cường lực Citybuilding.

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

Top

   (0)