GIÁ KÍNH CƯỜNG LỰC 5MM, 8MM, 10MM, 12MM, 15MM, 19MM | CITYBUILDING

Hổ trợ trực tuyến

Hotline 0932208189

Hotline 0932208189

Danh mục sản phẩm

Fanpage Facebook

GIÁ KÍNH CƯỜNG LỰC 5MM, 8MM, 10MM, 12MM, 15MM, 19MM | CITYBUILDING

GIÁ KÍNH CƯỜNG LỰC 5MM, 8MM, 10MM, 12MM, 15MM, 19MM | CITYBUILDING

(2 đánh giá)

GIÁ KÍNH CƯỜNG LỰC 5MM, 8MM, 10MM, 12MM, 15MM, 19M

Tham khảo giá kính cường lực theo độ dày 5mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, 19mm. Citybuilding tư vấn chọn độ dày kính phù hợp từng hạng mục và báo giá theo thực tế.

GIÁ KÍNH CƯỜNG LỰC 5MM, 8MM, 10MM, 12MM, 15MM, 19MM THEO TỪNG NHU CẦU SỬ DỤNG

Giá kính cường lực 5mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, 19mm thường khác nhau do mỗi độ dày kính phù hợp với một nhóm ứng dụng riêng. Kính mỏng thường dùng cho các hạng mục nhẹ, ít chịu lực; kính trung bình phù hợp với cửa kính, vách kính, cabin tắm; còn kính dày hơn thường được dùng cho các công trình yêu cầu độ chắc chắn, an toàn và khả năng chịu tải cao hơn.

Tại Citybuilding, bài viết này được dùng để giúp khách hàng hiểu rõ giá kính cường lực theo từng độ dày, thay vì chỉ nhìn vào một con số đơn giá/m². Cùng là kính cường lực, nhưng kính 5mm sẽ không thể so sánh trực tiếp với kính 10mm, kính 12mm hay kính 19mm vì khác nhau về trọng lượng, độ chịu lực, mục đích sử dụng, chi phí gia công và điều kiện thi công.

Điểm quan trọng khi xem giá kính cường lực theo độ dày là phải chọn đúng loại kính cho đúng hạng mục. Ví dụ, kính 5mm hoặc 8mm có thể phù hợp với một số vách nhẹ, cửa tủ, ô kính nhỏ hoặc hạng mục nội thất. Kính 10mm và 12mm thường phổ biến hơn trong cửa kính, vách kính, phòng tắm kính, lan can hoặc showroom. Kính 15mm và 19mm thường dùng cho các hạng mục cần độ dày cao, bản kính lớn hoặc yêu cầu chịu lực tốt hơn.

Bảng giá trong bài chỉ nên xem là mức tham khảo ban đầu. Để có báo giá chính xác, khách hàng nên gửi kích thước, số lượng, hạng mục sử dụng, hình ảnh hiện trạng hoặc bản vẽ sơ bộ để Citybuilding tư vấn độ dày phù hợp, cách gia công cần thiết và chi phí hoàn thiện theo thực tế công trình.

Giá Kính Cường Lực


Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại kính cường lực phổ biến:

Loại kính Độ dày (mm) Giá tham khảo (VNĐ/m2)
Kính cường lực 5mm 475.000
Kính cường lực 8mm 535.000
Kính cường lực 10mm 590.000
Kính cường lực 12mm 720.000
Kính cường lực 15mm 1.400.000
Kính cường lực 19mm 1.800.000
Kính màu cường lực 8mm 835.000
Kính màu cường lực 10mm 890.000
Kính phản quang cường lực 8mm 900.000
Kính phản quang cường lực 10mm 1.000.000

Bảng giá kính cường lực theo độ dày giúp khách hàng hình dung nhanh mức chênh lệch giữa kính 5mm, 8mm, 10mm, 12mm, 15mm và 19mm. Tuy nhiên, giá thực tế không chỉ phụ thuộc vào độ dày kính, mà còn phụ thuộc vào kích thước từng tấm, số lượng, khổ kính, mài cạnh, khoan lỗ, khoét góc, bo góc, vận chuyển, phụ kiện đi kèm và điều kiện thi công.

Vì vậy, khi so sánh giá kính cường lực, khách hàng nên phân biệt rõ giữa giá kính vật liệu theo m² và giá hoàn thiện sau gia công, lắp đặt. Một tấm kính 10mm dùng làm vách cố định sẽ có chi phí khác với kính 10mm dùng cho cửa thủy lực, lan can kính hoặc phòng tắm kính vì mỗi hạng mục cần phụ kiện và cách gia công khác nhau.

❖ GIÁ KÍNH CƯỜNG LỰC 19MM KHÔNG CHỈ PHỤ THUỘC VÀO ĐỘ DÀY

Khi tìm giá kính cường lực 19mm, nhiều khách hàng thường chỉ quan tâm đến đơn giá theo m2. Tuy nhiên, trên thực tế, mức giá còn chịu ảnh hưởng bởi kích thước tấm kính, yêu cầu cắt khoét, mài cạnh, số lượng đặt hàng, khu vực giao hàng và phương án lắp đặt tại công trình. Vì vậy, cùng là kính 19mm nhưng giá thực tế có thể khác nhau tùy theo mức độ gia công và ứng dụng cụ thể.


🧱 Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Tới Giá Kính Cường Lực

  • Độ dày kính: Dày hơn → Giá cao hơn

  • Loại kính: Kính trắng thường, kính màu trà, kính xám, kính mờ

  • Kích thước – khổ kính: Kính cắt lẻ theo khổ nhỏ có thể phát sinh hao phí

  • Gia công kỹ thuật: Cắt CNC, khoan bản lề, khoét khóa, bo cạnh…

  • Chi phí vận chuyển, thi công: Tùy theo vị trí và độ khó công trình

❖ KÍNH 19MM KHÁC GÌ SO VỚI CÁC ĐỘ DÀY PHỔ BIẾN

Kính cường lực 5mm thường phù hợp với các hạng mục nhẹ, ô kính nhỏ, trang trí nội thất hoặc một số chi tiết không yêu cầu chịu lực cao. Đây là nhóm kính có chi phí thấp hơn, nhưng cần dùng đúng vị trí để đảm bảo an toàn.

Kính cường lực 8mm được sử dụng nhiều hơn trong các vách kính nhẹ, cửa tủ kính, vách ngăn hoặc một số hạng mục nội thất. So với kính 5mm, kính 8mm cho cảm giác chắc hơn và phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng thực tế hơn.

Kính cường lực 10mm là một trong những độ dày phổ biến cho cửa kính, vách kính, cabin tắm kính, showroom, văn phòng và nhiều công trình dân dụng. Đây là nhóm kính có sự cân bằng khá tốt giữa chi phí, độ bền và tính ứng dụng.

Kính cường lực 12mm thường được chọn cho các hạng mục cần cảm giác chắc chắn hơn như cửa kính lớn, vách kính lớn, lan can kính hoặc cầu thang kính. Với các công trình cần độ an toàn cao hơn, kính 12mm thường là phương án được cân nhắc nhiều.

Kính cường lực 15mm và 19mm phù hợp với các hạng mục đặc thù hơn, có yêu cầu cao hơn về độ dày, độ chắc, kích thước tấm kính hoặc khả năng chịu lực. Nhóm kính này thường có chi phí cao hơn do trọng lượng lớn, yêu cầu gia công kỹ hơn và điều kiện vận chuyển – lắp đặt phức tạp hơn.


🏠 Ứng Dụng Phổ Biến Của Kính Cường Lực Theo Độ Dày

Độ dày Ứng dụng điển hình
5mm – 8mm Vách ngăn văn phòng, cửa tủ, vách tắm
10mm – 12mm Cửa đi, vách kính showroom, lan can cầu thang
15mm – 19mm Mặt sàn kính, lan can ban công, nhà hàng, showroom cao cấp

Không phải công trình nào cũng cần dùng kính dày nhất. Chọn kính quá mỏng có thể ảnh hưởng đến độ an toàn, nhưng chọn kính quá dày so với nhu cầu thực tế lại làm chi phí tăng không cần thiết. Vì vậy, Citybuilding thường tư vấn độ dày kính dựa trên ba yếu tố chính: vị trí sử dụng, kích thước tấm kính và yêu cầu an toàn của công trình.

Với hạng mục nội thất nhẹ, có thể cân nhắc kính 5mm hoặc 8mm tùy thiết kế. Với cửa kính, vách kính, cabin tắm hoặc showroom, kính 10mm và 12mm thường là nhóm được dùng phổ biến hơn. Với lan can, cầu thang, mặt sàn kính, bản kính lớn hoặc công trình yêu cầu chịu lực cao, cần xem xét kỹ hơn giữa kính 12mm, 15mm hoặc 19mm theo tư vấn kỹ thuật thực tế.


🏭  CITYBUILDING NHẬN CẮT KÍNH 19MM THEO YÊU CẦU

Citybuilding nhận báo giá và gia công kính cường lực 19mm theo kích thước, bản vẽ hoặc nhu cầu thực tế của từng công trình. Tùy từng hạng mục, khách hàng có thể yêu cầu cắt kính theo quy cách riêng, xử lý cạnh, khoét lỗ, bo góc hoặc triển khai theo phương án đồng bộ với khung, phụ kiện và điều kiện thi công thực tế. Đây là hướng phù hợp với các công trình cần giải pháp chính xác hơn thay vì chỉ tham khảo đơn giá vật liệu cơ bản.


❓ Câu Hỏi Thường Gặp

🔹 Kính cường lực có cắt sau khi tôi được không?

Không bạn nhé. Tất cả khoan – cắt – mài phải hoàn thành trước khi tôi kính.

🔹 Nên dùng kính 8mm hay 10mm cho cửa đi?

Tùy công trình. Nếu cửa lớn, sử dụng thường xuyên nên chọn 10mm trở lên để đảm bảo độ bền và an toàn.

🔹 Thi công ở tỉnh thì có hỗ trợ không?

Có luôn nha! Citybuilding nhận thi công kính cường lực ở các tỉnh, với đội kỹ thuật di chuyển chuyên nghiệp – đúng tiến độ.


💬 Phản Hồi Của Khách Hàng

⭐⭐⭐⭐⭐
"Mình làm cửa kính 10 ly và lan can kính 12 ly. Được tư vấn kỹ, thi công đúng lịch, giá tốt."
– Anh Cường, Hà Nội

⭐⭐⭐⭐⭐
"Cần kính sàn 15 ly cho showroom. Citybuilding báo giá rõ ràng, gia công đẹp, làm rất sạch."
– Chị Hiền, Quận 2, TPHCM


LIÊN KẾT NỘI BỘ

Nội dung này thuộc nhóm bảng giá trong cụm kính cường lực Citybuilding. Để xem bảng giá tổng hợp theo m², hạng mục thi công, phụ kiện và chi phí hoàn thiện, khách hàng có thể tham khảo bài bảng giá kính cường lực Citybuilding

🔶 THÔNG TIN LIÊN HỆ CITYBUILDING

Hotline/Zalo: 0932 208 189
Website: https://citybuilding.vn/
Nhà máy TP.HCM: 299 TX14, phường Thới An, Quận 12, TP.HCM
Văn phòng Hà Nội: 581 E6, ngõ 223 Tân Mai, Q. Hoàng Mai, Hà Nội

Citybuilding – Chuyên Kính Cường Lực – Báo Giá Minh Bạch – Thi Công Đúng Hẹn – Cam Kết Uy Tín!

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Bình luận

Top

   (0)