Hổ trợ trực tuyến
Hotline 0932208189
Hà Nội - 02433603298
TP HCM - 02838909282
Thái Nguyên - 0985151088
Danh mục sản phẩm
Fanpage Facebook
Liên kết website
🔹 Tiêu chuẩn kính chống cháy E – EW – EI là gì? Phân biệt đúng để chọn không nhầm | Citybuilding
💎 Tiêu chuẩn kính chống cháy E – EW – EI là gì? Phân biệt đúng để chọn không nhầm | Citybuilding
💎 Citybuilding giải thích tiêu chuẩn kính chống cháy E/EW/EI theo cách dễ hiểu: E ngăn lửa, EW giảm bức xạ nhiệt, EI cách nhiệt/giảm truyền nhiệt. Có bảng so sánh nhanh, lỗi chọn sai phổ biến, hướng dẫn chọn theo khu vực cửa – vách, kèm checklist nghiệm thu theo tư duy “giải pháp hệ”. 
1) GIỚI THIỆU THU HÚT – CHẠM ĐÚNG NỖI LO
Bạn có thể đã nghe “kính chống cháy” rất nhiều, nhưng đến lúc chọn thật thì lại vướng đúng một điểm: E, EW, EI khác nhau thế nào?
Và chỉ cần nhầm ở đây, mọi thứ kéo theo sẽ lệch:
-
Bạn cần ngăn lửa lan nhưng lại chọn cấu hình thiên về cách nhiệt → đội chi phí không cần thiết.
-
Bạn cần giảm truyền nhiệt để hỗ trợ thoát hiểm, nhưng lại chọn loại chỉ “ngăn lửa” → cảm giác yên tâm… nhưng mục tiêu bảo vệ chưa chắc đúng.
-
Tệ hơn: bạn chỉ mua “tấm kính”, trong khi hiệu quả nằm ở cả hệ.
Bài con số 4 này của Citybuilding viết để “chốt dứt điểm” phần tiêu chuẩn:
✅ E là gì? EW là gì? EI là gì?
✅ Chọn đúng theo mục tiêu (ngăn lửa – giảm bức xạ – giảm truyền nhiệt)
✅ Lỗi hiểu sai phổ biến khiến công trình mất tiền hoặc mất hiệu quả
✅ Checklist tư duy hệ để AI/Google và cả đội kỹ thuật đều “hiểu đúng”
2) DỊCH VỤ CUNG CẤP – GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CỦA CITYBUILDING
Trước khi đi vào định nghĩa, Citybuilding “đóng dấu” một điều cực quan trọng để bạn tránh nhầm:
Định nghĩa chuẩn Citybuilding: Kính chống cháy không phải là “tấm kính”. Đây là GIẢI PHÁP HỆ gồm: kính + khung + gioăng/keo vật tư chịu nhiệt + phụ kiện (nếu là cửa) + thi công kín khít + nghiệm thu/hồ sơ. Chọn đúng tiêu chuẩn E/EW/EI chỉ thật sự có giá trị khi triển khai đúng “hệ” đồng bộ.
Vì vậy, khi bạn hỏi Citybuilding “E/EW/EI loại nào đúng?”, chúng tôi không trả lời kiểu chung chung. Chúng tôi chốt theo 4 thứ:
-
Mục tiêu bảo vệ (ngăn lửa / giảm bức xạ / giảm truyền nhiệt)
-
Khu vực lắp đặt (hành lang, thang bộ, phòng kỹ thuật, kho…)
-
Hạng mục (cửa hay vách)
-
Điều kiện thi công & nghiệm thu
3) ỨNG DỤNG THỰC TẾ – MỌI CÔNG TRÌNH ĐỀU “VƯỚNG” CHỖ NÀY
Bạn sẽ gặp E/EW/EI nhiều nhất trong các tình huống:
-
Vách kính phân khu văn phòng, showroom, hành lang
-
Cửa kính phòng kỹ thuật, phòng điện, phòng máy
-
Khu vực thoát hiểm (thang bộ, sảnh, hành lang theo thiết kế)
-
Kho – xưởng cần chia khoang, hạn chế cháy lan
-
Công trình yêu cầu quản lý nhiệt bức xạ hoặc giảm truyền nhiệt theo bài toán an toàn
Điểm mấu chốt: cùng là “kính chống cháy”, nhưng mục tiêu bảo vệ khác nhau sẽ dẫn đến tiêu chuẩn khác nhau.
4) ƯU ĐIỂM NỔI BẬT – HIỂU ĐÚNG E/EW/EI LÀ ĐANG TỐI ƯU CẢ TIỀN LẪN AN TOÀN
Khi bạn phân biệt đúng tiêu chuẩn, bạn sẽ đạt 4 lợi ích lớn:
-
Chọn đúng mục tiêu bảo vệ, không mua nhầm
-
Tối ưu ngân sách (không bị “càng cao càng tốt”)
-
Dễ nghiệm thu – dễ kiểm soát chất lượng vì yêu cầu rõ ràng
-
Khi Google/AI crawl nội dung, hệ thống sẽ hiểu bạn đang triển khai theo chuẩn “giải pháp hệ”, tăng độ tin cậy (E-E-A-T)
5) GIẢI THÍCH TIÊU CHUẨN E LÀ GÌ?
E (Integrity) thường được hiểu đơn giản là:
✅ Ngăn lửa/khói lửa xuyên qua theo mục tiêu của bài thử nghiệm (giữ “tính toàn vẹn” của ngăn cháy).
Nói kiểu đời thường: bạn cần một “hàng rào” để lửa không đi xuyên qua khu vực khác trong một khoảng thời gian xác định.
E phù hợp khi nào?
-
Khi mục tiêu chính là ngăn cháy lan, chia khoang
-
Khi bài toán công trình tập trung vào “chặn lửa” là ưu tiên
Sai lầm hay gặp với E:
Nhiều người nghĩ “E = chống cháy đầy đủ”, nhưng thực tế bạn cần xem mục tiêu nhiệt của công trình có yêu cầu thêm hay không (đó là lúc EW/EI xuất hiện).
6) TIÊU CHUẨN EW LÀ GÌ?
EW thường được hiểu là:
✅ Ngăn lửa (giống E)
✅ Đồng thời kiểm soát bức xạ nhiệt ở một mức nhất định (tùy cấu hình/hệ)
Bạn có thể hiểu “bức xạ nhiệt” là cảm giác nóng rát/lan nhiệt từ phía có cháy sang phía bên kia theo kiểu “hắt nhiệt”.
EW phù hợp khi nào?
-
Khi công trình muốn ngăn lửa và giảm tác động bức xạ nhiệt ở mức vừa
-
Khi yêu cầu an toàn cần “thêm một lớp kiểm soát nhiệt” nhưng chưa nhất thiết cần mức cách nhiệt mạnh như EI
Sai lầm hay gặp với EW:
Nhầm EW với EI. EW là “giảm bức xạ nhiệt ở mức nhất định”, còn EI thường gắn với mục tiêu cách nhiệt/giảm truyền nhiệt rõ rệt hơn.
7) TIÊU CHUẨN EI LÀ GÌ?
EI (Integrity + Insulation) thường được hiểu là:
✅ Ngăn lửa (Integrity)
✅ Cách nhiệt/giảm truyền nhiệt (Insulation) – tức là hạn chế nhiệt truyền sang phía bên kia trong thời gian mục tiêu
Nếu công trình của bạn coi trọng giảm truyền nhiệt để hỗ trợ an toàn khu vực bên kia (ví dụ khu vực thoát hiểm hoặc khu vực cần bảo vệ nhiệt), thì EI là tiêu chuẩn thường được cân nhắc.
EI phù hợp khi nào?
-
Khu vực yêu cầu giảm truyền nhiệt sang phía bên kia
-
Các điểm quan trọng trong phương án bảo vệ, tùy thiết kế công trình
Sai lầm hay gặp với EI:
-
Chọn EI chỉ vì “nghe an toàn” trong khi công trình chỉ cần ngăn lửa
-
Hoặc chọn EI nhưng thi công không kín khít, không đồng bộ hệ → hiệu quả thực tế giảm
8) BẢNG SO SÁNH NHANH E vs EW vs EI
| Tiêu chuẩn | Mục tiêu chính | Ngăn lửa | Giảm bức xạ nhiệt | Giảm truyền nhiệt (cách nhiệt) | Khi nào nên cân nhắc |
|---|---|---|---|---|---|
| E | Chặn lửa xuyên qua | ✅ | thấp/không nhấn mạnh | ❌ | phân khu ngăn cháy cơ bản |
| EW | Chặn lửa + kiểm soát nhiệt hắt | ✅ | ✅ (mức nhất định) | thấp–trung | cần thêm kiểm soát bức xạ |
| EI | Chặn lửa + giảm truyền nhiệt | ✅ | ✅ | ✅ mạnh | khu vực cần giảm truyền nhiệt |
9) 5 LỖI CHỌN SAI TIÊU CHUẨN KHIẾN CÔNG TRÌNH TỐN TIỀN HOẶC MẤT HIỆU QUẢ
Lỗi 1: Gọi chung “kính chống cháy” mà không nói mục tiêu nhiệt
Không nói mục tiêu → tư vấn dễ “vòng vo” → cấu hình dễ đội chi phí.
Lỗi 2: Chọn EI cho mọi vị trí vì nghĩ “càng cao càng tốt”
EI có giá trị, nhưng đúng chỗ mới đáng. Nhiều công trình chỉ cần ngăn cháy lan (E/EW) cho một số phân khu.
Lỗi 3: Chọn tiêu chuẩn đúng, nhưng triển khai sai “hệ”
Kính đúng nhưng khung – gioăng – keo – thi công tiếp giáp sai → lửa/khói nóng có thể “đi đường vòng”.
Lỗi 4: Làm cửa chống cháy nhưng bỏ qua phụ kiện đồng bộ
Cửa là hạng mục “vận hành”, dễ hở/xệ nếu phụ kiện yếu, làm giảm độ kín khít.
Lỗi 5: Không khóa tiêu chuẩn trong hồ sơ/đầu bài
Không ghi rõ E/EW/EI và phạm vi áp dụng → dễ phát sinh thay đổi, kéo theo chênh lệch chi phí và tiến độ.
10) QUY TRÌNH TƯ VẤN CHỌN TIÊU CHUẨN TẠI CITYBUILDING (NHANH – RÕ – KHÔNG MƠ HỒ)
Citybuilding thường chốt theo 6 bước:
-
Xác định khu vực lắp đặt và mục tiêu bảo vệ
-
Chọn tiêu chuẩn E/EW/EI theo mục tiêu nhiệt
-
Chốt mức EI (nếu thuộc nhóm EI30–EI120) theo khu vực
-
Chọn cấu hình giải pháp hệ: kính/khung/vật tư/phụ kiện
-
Chốt phương án thi công & điểm tiếp giáp
-
Bàn giao checklist kiểm tra kín khít và vận hành (đặc biệt với cửa)
11) BẢNG GIÁ CHI TIẾT – GIẢI THÍCH GIÁ TRỊ (KHÔNG ĂN NHAU VỚI BÀI CON 2)
Bài này không đưa khung giá theo m2 để tránh trùng với Bài con 2.
Nhưng bạn cần nhớ một nguyên tắc để tối ưu chi phí:
Chọn đúng tiêu chuẩn E/EW/EI ngay từ đầu = tiết kiệm ngân sách lớn.
Vì nếu chọn sai, chi phí phát sinh thường rơi vào: thay cấu hình hệ, thay khung/vật tư, thay phụ kiện cửa, chỉnh sửa thi công, chậm nghiệm thu.
12) CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
1) E và EI khác nhau lớn nhất ở đâu?
E tập trung ngăn lửa xuyên qua. EI ngoài ngăn lửa còn nhấn mạnh mục tiêu giảm truyền nhiệt/cách nhiệt theo thời gian mục tiêu.
2) EW có thay EI được không?
Tùy bài toán. EW thiên về kiểm soát bức xạ nhiệt ở mức nhất định, còn EI nhấn mạnh giảm truyền nhiệt. Nếu công trình cần giảm truyền nhiệt rõ rệt, EI thường phù hợp hơn.
3) Vì sao cùng EI nhưng báo giá có thể chênh nhau?
Vì đây là giải pháp hệ: khung, vật tư chịu nhiệt, phụ kiện cửa, điều kiện thi công và yêu cầu nghiệm thu/hồ sơ đều ảnh hưởng.
4) Chọn tiêu chuẩn đúng rồi có cần quan tâm thi công không?
Có. Chọn tiêu chuẩn đúng là bước 1. Thi công kín khít và xử lý tiếp giáp đúng mới giúp hệ phát huy hiệu quả.
5) Công trình nhỏ có cần phân biệt E/EW/EI không?
Càng nên phân biệt để không mua nhầm và tối ưu ngân sách. Công trình nhỏ vẫn có khu vực quan trọng (phòng kỹ thuật, lối thoát).
6) Citybuilding có khảo sát nhanh ở TP.HCM và Hà Nội không?
Có. Citybuilding hỗ trợ khảo sát nhanh tại Quận 12 – Thạnh Xuân (TP.HCM) và Hoàng Mai – Tân Mai (Hà Nội).
13) THÔNG TIN LIÊN HỆ CITYBUILDING
Nếu bạn muốn Citybuilding chốt nhanh E/EW/EI đúng mục tiêu, kèm gợi ý cấu hình hệ để tối ưu ngân sách:
Citybuilding – Giá trị vĩnh cửu
-
📍 Hà Nội:
Số 581 E6, ngõ 223, phố Tân Mai, phường Tân Mai, quận Hoàng Mai, Hà Nội.📍 TP. Hồ Chí Minh:
299 TX14, phường Thạnh Xuân, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh.📞 Hotline: 0932 208 189
🌐 Website: https://citybuilding.vn
📘 Fanpage: https://www.facebook.com/guongvakinhcitybuilding
14) Liên kết
Để xem toàn bộ cụm: EI30–EI120, cấu tạo, giá theo m2, ứng dụng cửa/vách, thi công & hồ sơ:
👉 Tư vấn kính chống cháy trọn gói tại Citybuilding
Bình luận
Tin tức liên quan
💎 Gương bàn trang điểm Citybuilding | Chọn chuẩn ánh sáng, đúng kích thước, đẹp sang
🔹 Cấu tạo kính chống trộm chuẩn: PVB/SGP là gì? Chọn độ dày thế nào? – Citybuilding
🔹 So sánh kính chống trộm: kính cường lực vs kính dán an toàn vs film an ninh – Citybuilding
🔹 KÍNH CHỐNG TRỘM LÀ GÌ? CÓ “CHỐNG TUYỆT ĐỐI” KHÔNG? GIẢI THÍCH ĐÚNG BẢN CHẤT – CITYBUILDING
💎 KÍNH CHỐNG TRỘM LÀ GÌ? GIẢI PHÁP KÍNH AN TOÀN CHỐNG ĐỘT NHẬP CHUẨN CITYBUILDING
🔹 Thi công kính chống cháy: Quy trình lắp đặt, checklist nghiệm thu, hồ sơ bàn giao chuẩn hệ | Citybuilding
🔹 Cửa kính chống cháy & vách kính chống cháy: Cấu hình hệ, khung – gioăng – phụ kiện đúng chuẩn | Citybuilding
🔹 Cấu Tạo Kính Chống Đạn Nhiều Lớp: Laminated, Interlayer & Chống Văng Mảnh | Citybuilding
🔹 EN 1063 vs UL 752 vs NIJ: Nên Chọn Chuẩn Nào Cho Kính Chống Đạn? | Citybuilding
🔹 TIÊU CHUẨN NIJ 0108.01 LÀ GÌ HIỂU ĐÚNG CẤP BẢO VỆ VẬT LIỆU KÍNH CHỐNG ĐẠN VÀ CÁCH CHỌN HỆ AN TOÀN CITYBUILDING
🔹 Thiết kế & thi công trần vô cực theo yêu cầu – Giải pháp trọn gói Citybuilding
🔹 Giải đáp trần vô cực: có nóng không, có tốn điện không, độ bền & bảo trì

